xuyên tâm liên

xuyên tâm liên

Xuyên tâm liên là một loại thảo dược thường được dùng trong y học cổ truyền.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên một loại cây thân thảo, thuộc họ Ô rô (Acanthaceae): "xuyên tâm liên" loại cây nhỏ, cao khoảng 30–80 cm, mọc đối, hoa nhỏ màu trắng đốm tím, mọc thành chùm. Cây mọc hoang hoặc được trồngnhiều nơi, đặc biệt vùng nhiệt đới châu Á.
    • Vị thuốc Đông y từ cây này: "xuyên tâm liên" dùng để chỉ phần thân khô của cây, vị rất đắng (nên còn được gọi là "cây roi đắng" hoặc "cây mật đắng" trong tiếng Pháp: le roi des amers), tính mát, tác dụng thanh nhiệt, giải độc, tiêu viêm, kháng khuẩn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):

    • Xuyên tâm liên thường mọc hoang ở ven đường, bờ ruộng. (Loại cây này thường mọc tự nhiênnhững nơi đất ẩm ven đường hoặc bờ ruộng.)
    • xuyên tâm liên hình mũi mác, nhẵn bóng. ( của cây xuyên tâm liên hình dạng thuôn dài, bề mặt không lông.)
  • Danh từ (chỉ vị thuốc):

    • Xuyên tâm liên được dùng để chữa cảm cúm, viêm họng. (Vị thuốc từ cây xuyên tâm liên được sử dụng trong điều trị các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp.)
    • Thuốc bột xuyên tâm liên rất đắng, nên thường được pha với mật ong để dễ uống. (Dạng bột của vị thuốc xuyên tâm liên vị đắng gắt, vậy người ta thường kết hợp với mật ong để giảm vị đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xuyên tâm liên tán": dạng bột mịn từ thân cây xuyên tâm liên, dùng để pha uống trực tiếp hoặc làm thuốc đắp ngoài.

    • Xuyên tâm liên tán được dùng để rắc lên vết thương hở nhằm chống nhiễm trùng. (Bột xuyên tâm liên mịn được rải lên vết thương để ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập.)
  • "cao xuyên tâm liên": dạng cao đặc đặc từ dịch chiết của cây, thường dùng để chế thuốc viên hoặc thuốc nước.

    • Cao xuyên tâm liên tác dụng hạ sốt nhanh chóng. (Dạng cao đặc từ xuyên tâm liên khả năng làm giảm thân nhiệt khi sốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Xuyên tâm (danh từ): (trong ngữ cảnh hẹp) có thể tên gọi tắt của xuyên tâm liên, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Roi đắng (danh từ): tên gọi dân gian khác của xuyên tâm liên, nhấn mạnh vị đắng của cây.
  • Cây mật đắng (danh từ): tên gọi khác, cũng dựa trên vị đắng đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • Andrographis paniculata: tên khoa học của cây xuyên tâm liên.
  • Roi đắng: tên thường gọi trong dân gian ở Việt Nam.
  • Cây đắng: một tên gọi khác, mô tả trực tiếp đặc điểm vị đắng của cây.
Thành ngữ liên quan
  • Đắng như xuyên tâm liên: thành ngữ so sánh, dùng để miêu tả một vật hoặc một trải nghiệm vị đắng cực kỳ khó chịu.
    • Viên thuốc này đắng như xuyên tâm liên, tôi phải uống với nhiều nước mới nuốt nổi. (Viên thuốc vị đắng gắt giống như vị của cây xuyên tâm liên, khiến người uống phải dùng nhiều nước để trung hòa.)